Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面恶心善

Phồn thể: [面惡心善]
miàn'èxīnshàn
Nghĩa tiếng Việtmặt mũi dữ tợn nhưng tấm lòng nhân hậu (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 mặt mũi dữ tợn nhưng tấm lòng nhân hậu (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập