Từ ghép
面恶心善
Phồn thể: [面惡心善]Nghĩa
- 1 mặt mũi dữ tợn nhưng tấm lòng nhân hậu (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.