Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

秩序

zhìxù
Nghĩa tiếng Việttrật tự (ngăn nắp); trật tự (theo thứ tự); trật tự xã hội
Âm Hán Việttrật tự
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trật tự (ngăn nắp)
  2. 2 trật tự (theo thứ tự)
  3. 3 trật tự xã hội
  4. 4 tình trạng (của xã hội)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập