Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhì

秩

Nghĩatrật tự; tính trật tự; (lượng từ) mười năm
Bộ thủ禾
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhìtrật tự; tính trật tự; (lượng từ) mười năm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 失

  • Phần chỉ nghĩa: 禾
  • Phần chỉ âm: 失

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.