Chữ Hán
秩
Nghĩatrật tự; tính trật tự; (lượng từ) mười năm
Bộ thủ禾
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- trật tự; tính trật tự; (lượng từ) mười năm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 失
- Phần chỉ nghĩa: 禾
- Phần chỉ âm: 失
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 没错。法律和规则的约束,无疑是保障每位公民安全与权利的前提。只有大家都自觉维护公共秩序,社会才能更加和谐。Đúng vậy. Sự ràng buộc của pháp luật và quy tắc chắc chắn là tiền đề bảo đảm an toàn và quyền lợi của mỗi công dân. Chỉ khi mọi người đều tự giác giữ gìn trật tự công cộng thì xã hội mới càng thêm hài hoà.
- 阿明,你看现在十字路口的交通秩序井然有序,行人和车辆都自觉按照信号灯通行,出行效率提高了不少。Minh ơi, bạn nhìn trật tự giao thông ở ngã tư bây giờ ngăn nắp đâu vào đấy kìa, người đi bộ và xe cộ đều tự giác đi theo đèn tín hiệu, hiệu suất đi lại nâng cao lên rất nhiều.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.