Chữ đơn
秩
Nghĩa tiếng Việttrật tự; tính trật tự; (lượng từ) mười năm
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trật tự
- 2 tính trật tự
- 3 (lượng từ) mười năm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 秩序[trật tự]Cấp: HSK 6trật tự (ngăn nắp); trật tự (theo thứ tự); trật tự xã hội
- 禄秩[祿秩]cấp bậc và lương của quan chức
- 品秩(cũ) cấp bậc và lương của chức vụ quan lại
- 秩禄[秩祿]tiền lương chính thức
- 无秩序[無秩序]hỗn loạn
- 秩序美trật tự (như một phẩm chất thẩm mỹ)
- 公共秩序trật tự công cộng
- 秩然不紊hoàn toàn có trật tự (thành ngữ)
- 秩序井然trật tự hoàn hảo