Cấp: HSK 6Từ ghép
只顾
Phồn thể: [只顧]Nghĩa tiếng Việtchỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
Âm Hán Việtchỉ cố
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chỉ mải mê (một việc)
- 2 mải mê
- 3 tập trung (vào điều gì)
- 4 chỉ chăm chăm vào một khía cạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
- 智力[trí lực]Cấp: HSK 6trí tuệ; trí thông minh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này