Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

邪恶

Phồn thể: [邪惡]
xié'è
Nghĩa tiếng Việtnham hiểm; hung ác; xấu xa
Âm Hán Việttà ác
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa