Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xié · xié

邪

Nghĩabiến thể cũ của 邪 (xié); ma quỷ; tà ác; nham hiểm
Bộ thủ阝
Âm Hán Việttà
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiéÂm Hán Việt: tàbiến thể cũ của 邪 (xié)
  • xiéma quỷ; tà ác; nham hiểm

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 牙 + 阝

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.