Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
邪
Phồn thể: [衺]Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 邪 (xié)
Âm Hán Việttà
- 1 chữ
- 6 nét
Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 邪 (xié)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 邪恶[邪惡][tà ác]Cấp: HSK 7–9nham hiểm; hung ác; xấu xa
- 改邪归正[改邪歸正][cải tà quy chính]Cấp: HSK 7–9sửa đổi cách sống (thành ngữ); làm lại cuộc đời
- 病邪bệnh tà (nguyên nhân gây bệnh) trong y học cổ truyền; trái với chính khí 正气 (zhèngqì)
- 辟邪trừ tà; con vật huyền thoại giống sư tử trừ tà (cũng gọi là 貔貅 (píxiū))
- 避邪tránh tà
- 谗邪[讒邪]lời dối trá và vu khống; phỉ báng ác ý
- 除邪trừ tà; trừ khử cái ác
- 风邪[風邪]tà khí (y học cổ truyền)
- 奸邪xảo quyệt và độc ác; một kẻ hung ác gian xảo
- 六邪(Đông y) sáu tác nhân gây bệnh, cụ thể là: gió 风 (fēng), lạnh 寒 (hán), nhiệt 暑 (shǔ), ẩm 湿 (shī), khô 燥 (zào), hoả 火 (huǒ)
- 祛邪trừ tà; xua đuổi tà ma
- 驱邪[驅邪]trừ tà; trừ ma
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn