Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

邪

Phồn thể: [衺]
xié
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 邪 (xié)
Âm Hán Việttà
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 邪 (xié)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

邪

xié
Nghĩa tiếng Việtma quỷ; tà ác; nham hiểm
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ma quỷ
  2. 2 tà ác
  3. 3 nham hiểm
  4. 4 tác hại
  5. 5 xu hướng không lành mạnh gây bệnh (y học Trung Quốc)
  6. 6 (khẩu ngữ) kỳ lạ
  7. 7 bất thường

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập