Từ ghép
辟邪
Nghĩa tiếng Việttrừ tà; con vật huyền thoại giống sư tử trừ tà (cũng gọi là 貔貅 (píxiū))
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trừ tà
- 2 con vật huyền thoại giống sư tử trừ tà (cũng gọi là 貔貅 (píxiū))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.