Chữ HánChữ đa âm
辟
Nghĩa (văn học) vua; quân vương; (văn học) (của quân vương) triệu hồi vào phục vụ chính thức; (văn học) tránh né (biến thể của 避 (bì)); luật hình; sự biến thể của 辟 (pì); mở (cửa); mở ra (để phát triển); xua tan; bác bỏ; cự tuyệt
Bộ thủ辛
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (văn học) vua; quân vương; (văn học) (của quân vương) triệu hồi vào phục vụ chính thức; (văn học) tránh né (biến thể của 避 (bì))
- luật hình; sự biến thể của 辟 (pì)
- mở (cửa); mở ra (để phát triển); xua tan; bác bỏ; cự tuyệt
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 尸 + 口 + 辛
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 避bìÂm Hán Việt: tịtránh; lẩn; trốnHSK 5
- 壁bìtường; thành lũyHSK 6
- 臂bìcánh tayHSK 6
- 僻pì(hình thức kết hợp) hẻo lánh; xa xôi; lệch tâmHSK 7–9
- 劈pīchặt; bổ; tách raHSK 7–9
- 譬pìđưa ra ví dụHSK 7–9
- 噼pīmông trẻ em (đặc biệt trong tiếng Quảng Đông); (từ tượng thanh) rắc, tát, vỗ, lạch cạch, v.v.
- 嬖bì(đối xử như) yêu thích
- 擗pǐđấm ngực
- 薜bìCây vả bò
- 擘bòngón cái; bẻ; xé
- 檗bòPhellodendron amurense
- 甓pìngói tráng men
- 璧bìngọc bích hình tròn
- 癖pǐthói quen; sở thích
- 襞bìnếp gấp; nếp gấp hoặc pli trong trang phục
- 鐾bèimài (dao) trên đá hoặc dây da
- 闢
- 霹pītiếng sấm
- 鷿
- 鸊
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.