Chữ Hán
霹
Nghĩatiếng sấm
Bộ thủ雨
- 21 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- tiếng sấm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 雨 + 辟
- 雨yǔ[vũ]mưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)
- 辟bì(văn học) vua; quân vương; (văn học) (của quân vương) triệu hồi vào phục vụ chính thức; (văn học) tránh né (biến thể của 避 (bì))
- Phần chỉ nghĩa: 雨
- Phần chỉ âm: 辟
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.