Chữ Hán
擘
Nghĩangón cái; bẻ; xé
Bộ thủ手
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- ngón cái; bẻ; xé
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 辟 + 手
- 辟bì(văn học) vua; quân vương; (văn học) (của quân vương) triệu hồi vào phục vụ chính thức; (văn học) tránh né (biến thể của 避 (bì))
- 手shǒu[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất định
- Phần chỉ nghĩa: 手
- Phần chỉ âm: 辟
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.