擘Chữ đơn擘bòNghĩa tiếng Việtngón cái; bẻ; xé1 chữ17 nét5 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ngón cái2 bẻ3 xé4 xuyên5 táchTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.擘划bòhuà[擘劃]lên kế hoạch; sắp xếp擘画bòhuà[擘畫]biến thể của 擘划 (bòhuà)擘开bòkāi[擘開]bẻ ra巨擘jùbòngón cái; chuyên gia (người có kiến thức)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →