Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擘划

Phồn thể: [擘劃]
bòhuà
Nghĩa tiếng Việtlên kế hoạch; sắp xếp
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lên kế hoạch
  2. 2 sắp xếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập