Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pì

僻

Nghĩa(hình thức kết hợp) hẻo lánh; xa xôi; lệch tâm
Bộ thủ亻
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • pì(hình thức kết hợp) hẻo lánh; xa xôi; lệch tâm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 辟

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 辟

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.