Chữ đơn
僻
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) hẻo lánh; xa xôi; lệch tâm
- 1 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) hẻo lánh
- 2 xa xôi
- 3 lệch tâm
- 4 kỳ dị
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 偏僻Cấp: HSK 7–9hẻo lánh; hoang vu; xa thành phố
- 僻静[僻靜]Cấp: HSK 7–9hiu quạnh; thanh vắng
- 乖僻kỳ lạ; lập dị
- 怪僻lập dị; khác thường
- 孤僻khó gần; thu mình; lập dị
- 荒僻hoang vắng; hẻo lánh; xa xôi
- 冷僻hẻo lánh; vắng vẻ; không quen
- 僻处[僻處]nằm ở (nơi hẻo lánh); ẩn mình trong (khu vực xa xôi)
- 僻地vùng sâu vùng xa; nơi hẻo lánh
- 僻远[僻遠]xa xôi hẻo lánh
- 生僻không quen thuộc; hiếm gặp
- 乡僻[鄉僻]xa thị trấn; nơi hẻo lánh