Houzii
← Từ điển
Từ ghép

僻处

Phồn thể: [僻處]
pìchǔ
Nghĩa tiếng Việtnằm ở (nơi hẻo lánh); ẩn mình trong (khu vực xa xôi)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nằm ở (nơi hẻo lánh)
  2. 2 ẩn mình trong (khu vực xa xôi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập