Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷僻

lěngpì
Nghĩa tiếng Việthẻo lánh; vắng vẻ; không quen
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hẻo lánh
  2. 2 vắng vẻ
  3. 3 không quen
  4. 4 ít biết đến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập