Từ ghép
冷僻
Nghĩa
- 1 hẻo lánh
- 2 vắng vẻ
- 3 không quen
- 4 ít biết đến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.