Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孤僻

gūpì
Nghĩa tiếng Việtkhó gần; thu mình; lập dị
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khó gần
  2. 2 thu mình
  3. 3 lập dị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập