乖僻Từ ghép乖僻guāipìNghĩa tiếng Việtkỳ lạ; lập dị2 chữ23 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kỳ lạ2 lập dịPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.乖[quai](dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt; thông minh; lanh lợiTrang chữ →僻(hình thức kết hợp) hẻo lánh; xa xôi; lệch tâmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →