Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荒僻

huāngpì
Nghĩa tiếng Việthoang vắng; hẻo lánh; xa xôi
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoang vắng
  2. 2 hẻo lánh
  3. 3 xa xôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập