Houzii
← Từ điển
Từ ghép

僻地

pìdì
Nghĩa tiếng Việtvùng sâu vùng xa; nơi hẻo lánh
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vùng sâu vùng xa
  2. 2 nơi hẻo lánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập