Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bèi

鐾

Nghĩamài (dao) trên đá hoặc dây da
Bộ thủ金
  • 21 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bèimài (dao) trên đá hoặc dây da

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 辟 + 金

  • Phần chỉ nghĩa: 金
  • Phần chỉ âm: 辟

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.