Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

开辟

Phồn thể: [開闢]
kāipì
Nghĩa tiếng Việtmở ra; thiết lập; thành lập
Âm Hán Việtkhai vếch
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mở ra
  2. 2 thiết lập
  3. 3 thành lập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập