Chữ Hán
譬
Nghĩađưa ra ví dụ
Bộ thủ言
- 20 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- đưa ra ví dụ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 辟 + 言
- 辟bì(văn học) vua; quân vương; (văn học) (của quân vương) triệu hồi vào phục vụ chính thức; (văn học) tránh né (biến thể của 避 (bì))
- 言yántừ; ngôn từ; nói
- Phần chỉ nghĩa: 言
- Phần chỉ âm: 辟
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.