譬Chữ đơn譬pìNghĩa tiếng Việtđưa ra ví dụ1 chữ20 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đưa ra ví dụTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.譬如pìrú[thí như]Cấp: HSK 7–9ví dụ; chẳng hạn; như là譬喻pìyùphép so sánh; ẩn dụ; tỷ dụ譬如说pìrúshuō[譬如說]ví dụTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →