Houzii
← Từ điển
Từ ghép

譬喻

pìyù
Nghĩa tiếng Việtphép so sánh; ẩn dụ; tỷ dụ
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phép so sánh
  2. 2 ẩn dụ
  3. 3 tỷ dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập