Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

开天辟地

Phồn thể: [開天闢地]
kāitiānpìdì
Nghĩa tiếng Việtkhai thiên lập địa (thành ngữ); chỉ việc tạo ra trời đất trong thần thoại Bàn Cổ 盘古 (Pángǔ)
Âm Hán Việtkhai thiên vếch địa
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 khai thiên lập địa (thành ngữ); chỉ việc tạo ra trời đất trong thần thoại Bàn Cổ 盘古 (Pángǔ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập