Chữ HánChữ đa âm
劈
Nghĩa chặt; bổ; tách ra; bổ làm hai; chia ra
Bộ thủ刀
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- chặt; bổ; tách ra
- bổ làm hai; chia ra
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 辟 + 刀
- 辟bì(văn học) vua; quân vương; (văn học) (của quân vương) triệu hồi vào phục vụ chính thức; (văn học) tránh né (biến thể của 避 (bì))
- 刀dāo[đao]dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- Phần chỉ nghĩa: 刀
- Phần chỉ âm: 辟
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.