Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
劈
Nghĩa
- 1 chặt
- 2 bổ
- 3 tách ra
- 4 (sét) đánh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 劈叉động tác xoạc (trong vũ đạo); xoạc chân; phiên âm Đài Loan [pi3 cha1]
- 劈柴bổ củi; chẻ gỗ
- 劈柴gỗ đã chẻ; củi
- 劈开[劈開]bổ ra; chẻ ra; xòe ra (ngón tay, chân)
- 劈理(khai thác mỏ) sự phân tách
- 劈离[劈離]tách ra
- 劈脸[劈臉]ngay vào mặt
- 劈裂bổ ra; tách ra; xé toạc
- 劈面ngay vào mặt
- 劈啪(từ tượng thanh) cho tiếng nứt, tát, vỗ, lách cách, v.v.
- 劈手một động tác tay nhanh như chớp
- 劈头[劈頭]ngay lập tức; ngay từ đầu; ngay trúng đầu; ngay vào mặt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ