Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

劈柴

pǐchai
Nghĩa tiếng Việtgỗ đã chẻ; củi
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gỗ đã chẻ
  2. 2 củi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

劈柴

pīchái
Nghĩa tiếng Việtbổ củi; chẻ gỗ
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bổ củi
  2. 2 chẻ gỗ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập