Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劈叉

pǐchà
Nghĩa tiếng Việtđộng tác xoạc (trong vũ đạo); xoạc chân; phiên âm Đài Loan [pi3 cha1]
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 động tác xoạc (trong vũ đạo)
  2. 2 xoạc chân
  3. 3 phiên âm Đài Loan [pi3 cha1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập