Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劈裂

pīliè
Nghĩa tiếng Việtbổ ra; tách ra; xé toạc
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bổ ra
  2. 2 tách ra
  3. 3 xé toạc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập