Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
liè

裂

Nghĩatách; nứt; vỡ
Bộ thủ衣
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lièChưa có âm thanhtách; nứt; vỡ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 列 + 衣

  • Phần chỉ nghĩa: 衣
  • Phần chỉ âm: 列

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.