Cấp: HSK 7–9Từ ghép
分裂
Nghĩa
- 1 chia rẽ
- 2 chia thành
- 3 đổ vỡ
- 4 phân hạch
- 5 ly giáo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 二分裂phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)
- 核分裂phân hạch hạt nhân
- 成熟分裂giảm phân (trong sinh sản hữu tính)
- 反分裂法luật chống ly khai năm 2005 (theo đó CHND Trung Hoa tuyên bố quyền xâm lược Đài Loan)
- 分裂主义[分裂主義]chủ nghĩa ly khai
- 分裂组织[分裂組織]nhóm ly khai; (thực vật) mô phân sinh
- 减数分裂[減數分裂]giảm phân (trong sinh sản hữu tính)
- 无丝分裂[無絲分裂]phân bào trực phân
- 细胞分裂[細胞分裂]phân chia tế bào
- 有丝分裂[有絲分裂]nguyên phân
- 精神分裂症tâm thần phân liệt
- 分裂情感性障碍[分裂情感性障礙]rối loạn phân liệt cảm xúc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi
- 时差[時差][thì sai]Cấp: HSK 5chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ