Houzii
← Từ điển
Từ ghép

二分裂

èrfēnliè
Nghĩa tiếng Việtphân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập