核分裂Từ ghép核分裂héfēnlièNghĩa tiếng Việtphân hạch hạt nhân3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phân hạch hạt nhânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.核[hạch]hạt nhân; đá; hạchTrang chữ →分phần; cổ phần; thành phầnTrang chữ →裂tách; nứt; vỡTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →