Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hé · hé

核

Nghĩahạt nhân; đá; hạch; biến thể của 核 (hé); điều tra
Bộ thủ木
Âm Hán Việthạch
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • héÂm Hán Việt: hạchhạt nhân; đá; hạch
  • hébiến thể của 核 (hé); điều tra

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 亥

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 亥

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.