Chữ Hán
核
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hạchhạt nhân; đá; hạch
- biến thể của 核 (hé); điều tra
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 亥
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 亥hàiđịa chi thứ 12: 9-11 giờ tối, tháng 10 âm lịch (7 tháng Mười Một-6 tháng Mười Hai), năm Hợi; phương vị la bàn cổ Trung Quốc: 330°
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 亥
Từ có chữ này
- 核心Âm Hán Việt: hạch tâmlõi; hạt nhânHSK 6
- 考核Âm Hán Việt: khảo hạchkiểm tra; kiểm duyệt; đánh giáHSK 6
- 审核Âm Hán Việt: thẩm hạchkiểm toán; điều tra kỹ lưỡngHSK 7–9
- 核实Âm Hán Việt: hạch thựcxác minh; kiểm traHSK 7–9
- 核对Âm Hán Việt: hạch đỗikiểm tra; xác minh; kiểm toánHSK 7–9
- 核查Âm Hán Việt: hạch trakiểm tra; kiểm địnhHSK 7–9
- 核桃Âm Hán Việt: hạch đàoquả óc chóHSK 7–9
- 核能Âm Hán Việt: hạch năngnăng lượng hạt nhânHSK 7–9
- 核武器Âm Hán Việt: hạch vũ khívũ khí hạt nhânHSK 7–9
- 核电站Âm Hán Việt: hạch điện trạmnhà máy điện hạt nhânHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你说得对!这类消息之所以能迅速传播,就是因为它抓住了大家好奇的心理。以后我一定先核实来源,保持独立思考。Bạn nói đúng! Loại tin tức này sở dĩ có thể lan truyền nhanh chóng chính là vì nó đánh trúng tâm lý tò mò của mọi người. Sau này mình nhất định sẽ kiểm chứng nguồn tin trước, giữ tư duy độc lập.
- 最近关于“Chung tay ứng phó thách thức và phát triển hoà bình bền vững”的专题报告引起了广泛关注,您认为其中最核心的突破口在哪里?Gần đây bản báo cáo chuyên đề về "Chung tay ứng phó thách thức và phát triển hoà bình bền vững" đã thu hút sự quan tâm rộng rãi, anh/chị cho rằng điểm đột phá cốt lõi nhất nằm ở đâu?
- 最近关于“Ranh giới bảo vệ quyền riêng tư trong kỷ nguyên số”的专题报告引起了广泛关注,您认为其中最核心的突破口在哪里?Gần đây bản báo cáo chuyên đề về "Ranh giới bảo vệ quyền riêng tư trong kỷ nguyên số" đã thu hút sự quan tâm rộng rãi, anh/chị cho rằng điểm đột phá cốt lõi nhất nằm ở đâu?
- 完全同意。我们必须秉持审慎原则,严格把控投资节奏,及时遏制局部风险向核心业务蔓延。Hoàn toàn đồng ý. Chúng ta phải giữ vững nguyên tắc thận trọng, kiểm soát chặt nhịp độ đầu tư, kịp thời ngăn chặn rủi ro cục bộ lan sang mảng kinh doanh cốt lõi.
- 签署合同之前,双方应当仔细核对每一项权利与责任条款。哪怕前期沟通多花一些时间,也能有效避免日后的纠纷,真正实现互利双赢。Trước khi ký kết hợp đồng, hai bên cần đối chiếu kỹ lưỡng từng điều khoản quyền lợi và trách nhiệm. Dù cho giai đoạn đầu trao đổi có tốn thêm chút thời gian, cũng có thể tránh hiệu quả tranh chấp về sau, thực sự hiện thực hoá đôi bên cùng có lợi.Từ trong câu:签署 (qiānshǔ)合同 (hétong)之前 (zhīqián)双方 (shuāngfāng)应当 (yīngdāng)仔细 (zǐxì)核对 (héduì)每 (měi)一 (yī)项 (xiàng)权利 (quánlì)与 (yǔ)责任 (zérèn)条款 (tiáokuǎn)哪怕 (nǎpà)前期 (qiánqī)沟通 (gōutōng)多 (duō)花 (huā)一些 (yīxiē)时间 (shíjiān)也 (yě)能 (néng)有效 (yǒuxiào)避免 (bìmiǎn)日后 (rìhòu)的 (de)纠纷 (jiūfēn)真正 (zhēnzhèng)实现 (shíxiàn)互利 (hùlì)双赢 (shuāngyíng)
- 随着数字经济成为全球增长的核心引擎,数据资源的战略价值愈发凸显。然而,系统漏洞频出、隐私泄露以及虚假信息泛滥等问题,也给各国国家安全与公民权益带来了严峻挑战。Cùng với việc kinh tế số trở thành động cơ tăng trưởng cốt lõi toàn cầu, giá trị chiến lược của tài nguyên dữ liệu ngày càng nổi bật. Tuy nhiên, các vấn đề như lỗ hổng hệ thống xuất hiện liên tiếp, rò rỉ quyền riêng tư và thông tin giả mạo tràn lan cũng đặt ra thách thức gay gắt cho an ninh quốc gia và quyền lợi công dân các nước.Từ trong câu:随着 (suízhe)数字 (shùzì)经济 (jīngjì)成为 (chéngwéi)全球 (quánqiú)增长 (zēngzhǎng)的 (de)核心 (héxīn)引擎 (yǐnqíng)数据 (shùjù)资源 (zīyuán)的 (de)战略 (zhànlüè)价值 (jiàzhí)愈发 (yùfā)凸显 (tūxiǎn)然而 (rán'ér)系统 (xìtǒng)漏洞 (lòudòng)频 (pín)出 (chū)隐私 (yǐnsī)泄露 (xièlòu)以及 (yǐjí)虚假 (xūjiǎ)信息 (xìnxī)泛滥 (fànlàn)等 (děng)问题 (wèntí)也 (yě)给 (gěi)各国 (gèguó)国家安全 (guójiā'ānquán)与 (yǔ)公民权 (gōngmínquán)益 (yì)带来 (dàilái)了 (le)严峻 (yánjùn)挑战 (tiǎozhàn)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.