Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
hé

核

Nghĩa tiếng Việthạt nhân; đá; hạch
Âm Hán Việthạch
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hạt nhân
  2. 2 đá
  3. 3 hạch
  4. 4 nhân
  5. 5 tử
  6. 6 kiểm tra
  7. 7 xác minh

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
hé

核

Phồn thể: [覈]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 核 (hé); điều tra
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 核 (hé)
  2. 2 điều tra

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập