Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
核
Nghĩa tiếng Việthạt nhân; đá; hạch
Âm Hán Việthạch
- 1 chữ
- 10 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hạt nhân
- 2 đá
- 3 hạch
- 4 nhân
- 5 tử
- 6 kiểm tra
- 7 xác minh
Câu ví dụ
- 随着数字经济成为全球增长的核心引擎,数据资源的战略价值愈发凸显。然而,系统漏洞频出、隐私泄露以及虚假信息泛滥等问题,也给各国国家安全与公民权益带来了严峻挑战。Cùng với việc kinh tế số trở thành động cơ tăng trưởng cốt lõi toàn cầu, giá trị chiến lược của tài nguyên dữ liệu ngày càng nổi bật. Tuy nhiên, các vấn đề như lỗ hổng hệ thống xuất hiện liên tiếp, rò rỉ quyền riêng tư và thông tin giả mạo tràn lan cũng đặt ra thách thức gay gắt cho an ninh quốc gia và quyền lợi công dân các nước.Từ trong câu:随着 (suízhe)数字 (shùzì)经济 (jīngjì)成为 (chéngwéi)全球 (quánqiú)增长 (zēngzhǎng)的 (de)核心 (héxīn)引擎 (yǐnqíng)数据 (shùjù)资源 (zīyuán)的 (de)战略 (zhànlüè)价值 (jiàzhí)愈发 (yùfā)凸显 (tūxiǎn)然而 (rán'ér)系统 (xìtǒng)漏洞 (lòudòng)频 (pín)出 (chū)隐私 (yǐnsī)泄露 (xièlòu)以及 (yǐjí)虚假 (xūjiǎ)信息 (xìnxī)泛滥 (fànlàn)等 (děng)问题 (wèntí)也 (yě)给 (gěi)各国 (gèguó)国家安全 (guójiā'ānquán)与 (yǔ)公民权 (gōngmínquán)益 (yì)带来 (dàilái)了 (le)严峻 (yánjùn)挑战 (tiǎozhàn)
- 完全同意。我们必须秉持审慎原则,严格把控投资节奏,及时遏制局部风险向核心业务蔓延。Hoàn toàn đồng ý. Chúng ta phải giữ vững nguyên tắc thận trọng, kiểm soát chặt nhịp độ đầu tư, kịp thời ngăn chặn rủi ro cục bộ lan sang mảng kinh doanh cốt lõi.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 核心[hạch tâm]Cấp: HSK 6lõi; hạt nhân
- 考核[khảo hạch]Cấp: HSK 6kiểm tra; kiểm duyệt; đánh giá
- 核查[hạch tra]Cấp: HSK 7–9kiểm tra; kiểm định
- 核对[核對][hạch đỗi]Cấp: HSK 7–9kiểm tra; xác minh; kiểm toán
- 核能[hạch năng]Cấp: HSK 7–9năng lượng hạt nhân
- 核实[核實][hạch thực]Cấp: HSK 7–9xác minh; kiểm tra
- 核桃[hạch đào]Cấp: HSK 7–9quả óc chó
- 审核[審核][thẩm hạch]Cấp: HSK 7–9kiểm toán; điều tra kỹ lưỡng
- 核电站[核電站][hạch điện trạm]Cấp: HSK 7–9nhà máy điện hạt nhân
- 核武器[hạch vũ khí]Cấp: HSK 7–9vũ khí hạt nhân
- 查核kiểm tra
- 成核quá trình tạo mầm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ văn viết kết hợp giới từ 于: 致力于 / 有助于 / 在于 · Chủ ngữ + 致力于 + Mục tiêu/Sự nghiệp lâu dài | Sự vật A + 有助于 + Kết quả tích cực B | 关键/核心 + 在于 + Điểm mấu chốtHSK 5
- Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân 之所以…是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả (đã biết),是因为 / 是由于 + Nguyên nhân cốt lõiHSK 5
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Khung giới từ giới hạn phạm vi 就…而言 / 来说 · 就 + Đối tượng / Khía cạnh + 而言 / 来说,Mệnh đề nhận xétHSK 5
- Cấu trúc tương quan 愈…愈… / 越发 · 愈 + Động từ/Tính từ + 愈 + Kết quả | 越发 + Tính từ (càng thêm)HSK 6
- Giới từ nêu căn cứ trang trọng 鉴于 / 出于 · 鉴于 + Tình hình khách quan,Chủ ngữ + Đưa ra quyết định | 出于 + Mục đích/Động cơHSK 6