Chữ đơn
频
Phồn thể: [頻]Nghĩa tiếng Việttần suất; thường xuyên; lặp đi lặp lại
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tần suất
- 2 thường xuyên
- 3 lặp đi lặp lại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 视频[視頻][thị tần]Cấp: HSK 4video
- 频道[頻道][tần đạo]Cấp: HSK 6tần số; kênh (truyền hình)
- 频繁[頻繁][tần phồn]Cấp: HSK 6thường xuyên
- 频率[頻率][tần suất]Cấp: HSK 6tần số
- 频频[頻頻][tần tần]Cấp: HSK 7–9lặp đi lặp lại; lần nữa; liên tục
- 变频[變頻]chuyển đổi tần số
- 超频[超頻]ép xung
- 词频[詞頻]tần suất từ
- 分频[分頻]chia sẻ tần số; phân chia băng tần sóng radio
- 高频[高頻]tần số cao
- 工频[工頻]tần số điện lưới; tần số nguồn điện; tần số mains
- 基频[基頻]tần số cơ bản
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan