Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pín

频

Nghĩatần suất; thường xuyên; lặp đi lặp lại
Bộ thủ页
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • píntần suất; thường xuyên; lặp đi lặp lại

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 步 + 页

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.