Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bīn

濒

Nghĩatiếp cận; giáp với; gần
Bộ thủ氵
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bīntiếp cận; giáp với; gần

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 频

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 频

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.