Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

濒

Phồn thể: [瀕]
bīn
Nghĩa tiếng Việttiếp cận; giáp với; gần
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếp cận
  2. 2 giáp với
  3. 3 gần

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập