Houzii
← Từ điển
Từ ghép

濒灭

Phồn thể: [瀕滅]
bīnmiè
Nghĩa tiếng Việttrên bờ vực tuyệt chủng
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 trên bờ vực tuyệt chủng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập