Houzii
← Từ điển
Từ ghép

濒危野生动植物种国际贸易公约

Phồn thể: [瀕危野生動植物種國際貿易公約]
Bīnwēi Yěshēng Dòng Zhíwùzhǒng Guójì Màoyì Gōngyuē
Nghĩa tiếng ViệtCông ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp; CITES
  • 14 chữ
  • 115 nét
  • 2 nghĩa