Từ ghép
濒危野生动植物种国际贸易公约
Phồn thể: [瀕危野生動植物種國際貿易公約]Nghĩa tiếng ViệtCông ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp; CITES
- 14 chữ
- 115 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp
- 2 CITES
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 濒tiếp cận; giáp với; gầnTrang chữ →
- 危nguy hiểm; gây nguy hiểm; phiên âm Đài Loan [wei2]Trang chữ →
- 野[dã]cánh đồng; trống trải; không gian mởTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 植trồngTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 种[chõng]loại, thứ, kiểu (lượng từ); giống, loàiTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 贸thương mại; mậu dịchTrang chữ →
- 易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 约[ước]hẹn; mời; xấp xỉTrang chữ →