Chữ Hán
贸
Nghĩathương mại; mậu dịch
Bộ thủ贝
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- thương mại; mậu dịch
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 卯 + 贝
- 卯mǎolỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng); chi thứ 4 trong 12 địa chi: 5-7 giờ sáng, tháng thứ 2 âm lịch (6 tháng 3-4 tháng 4), năm Mão; phương vị la bàn cổ của Trung Quốc: 90° (đông)
- 贝bèiốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)
- Phần chỉ nghĩa: 贝
- Phần chỉ âm: 卯
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.