Chữ Hán
卯
Nghĩalỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng); chi thứ 4 trong 12 địa chi: 5-7 giờ sáng, tháng thứ 2 âm lịch (6 tháng 3-4 tháng 4), năm Mão; phương vị la bàn cổ của Trung Quốc: 90° (đông); biến thể của 卯 (mǎo); biến thể cũ của 卯 (mǎo)
Bộ thủ卩
- 5 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- lỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng); chi thứ 4 trong 12 địa chi: 5-7 giờ sáng, tháng thứ 2 âm lịch (6 tháng 3-4 tháng 4), năm Mão; phương vị la bàn cổ của Trung Quốc: 90° (đông)
- biến thể của 卯 (mǎo)
- biến thể cũ của 卯 (mǎo)
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 卩 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 留liúÂm Hán Việt: lưubiến thể cũ của 留 (liú)HSK 2
- 聊liáoÂm Hán Việt: liêu(khẩu ngữ) trò chuyện; (văn học) tạm thời; một lúc; (văn học) hơi; một chútHSK 3
- 贸màothương mại; mậu dịchHSK 6
- 柳liǔcây liễuHSK 7–9
- 峁mǎogò đất vàng tròn (ở Tây Bắc Trung Quốc)
- 泖mǎonước tĩnh
- 茆máobiến thể của 茅 (máo); lợp tranh
- 昴mǎochòm sao Thất Nữ
- 卿qīngquan chức cấp cao (xưa); cách gọi thân mật giữa vợ chồng (xưa); (từ thời nhà Đường trở đi) cách xưng hô của hoàng đế với thần dân (xưa)
- 铆mǎotán đinh; (thông tục) dốc sức
- 貿
- 鉚
- 劉
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.