Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
máo · mǎo

茆

Nghĩamáo biến thể của 茅 (máo); lợp tranh; mǎo một loại thực vật dưới nước; (phương ngữ) đồi đất hoàng thổ
Bộ thủ艹
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • máobiến thể của 茅 (máo); lợp tranh
  • mǎomột loại thực vật dưới nước; (phương ngữ) đồi đất hoàng thổ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 卯

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 卯

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.