Chữ HánChữ đa âm
茆
Nghĩa biến thể của 茅 (máo); lợp tranh; một loại thực vật dưới nước; (phương ngữ) đồi đất hoàng thổ
Bộ thủ艹
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 茅 (máo); lợp tranh
- một loại thực vật dưới nước; (phương ngữ) đồi đất hoàng thổ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 卯
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 卯mǎolỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng); chi thứ 4 trong 12 địa chi: 5-7 giờ sáng, tháng thứ 2 âm lịch (6 tháng 3-4 tháng 4), năm Mão; phương vị la bàn cổ của Trung Quốc: 90° (đông)
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 卯
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.