Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

茆

máo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 茅 (máo); lợp tranh
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

茆

mǎo
Nghĩa tiếng Việtmột loại thực vật dưới nước; (phương ngữ) đồi đất hoàng thổ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một loại thực vật dưới nước
  2. 2 (phương ngữ) đồi đất hoàng thổ

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập