Chữ Hán
卩
Nghĩabộ "tiết" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 26)
Bộ thủ卩
- 2 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bộ "tiết" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 26)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 丨 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 服fúÂm Hán Việt: phụcquần áo; trang phục; áo quầnHSK 1
- 爷yéông; ngàiHSK 2
- 报bàoÂm Hán Việt: báothông báo; thông tin; báo cáoHSK 3
- 印yìnÂm Hán Việt: ấnin; đánh dấu; khắcHSK 4
- 即jíÂm Hán Việt: tứctức là; nghĩa là; tứcHSK 4
- 却quèÂm Hán Việt: khướcbiến thể cũ của 却 (què)HSK 4
- 卵luǎntrứng; noãn; trứng động vật; (khẩu ngữ) tinh hoàn; (cũ) dương vậtHSK 7–9
- 卸xièdỡ; xuống; phá bỏHSK 7–9
- 卬ángtôi (tiếng địa phương thông tục); mình; biến thể của 昂 (áng)
- 卯mǎolỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng); chi thứ 4 trong 12 địa chi: 5-7 giờ sáng, tháng thứ 2 âm lịch (6 tháng 3-4 tháng 4), năm Mão; phương vị la bàn cổ của Trung Quốc: 90° (đông)
- 叩kòugõ; dập đầu
- 疖jiēmụn nhọt; vết lở; nhọt
- 卹
- 卻
- 報
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.